balsam apple

balsam apple

A gardener examines a ripe balsam apple hanging from its vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mướp đắng hoa đỏ (Momordica balsamina): "balsam apple" một loại cây dây leo hoa thuộc vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, cho quả màu đỏ hoặc cam với bề mặt sần sùi, mụn cóc. Quả của thường được dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây balsam apple phát triển nhanh chóngkhí hậu nhiệt đới.)
  • (Quả của cây balsam apple màu cam sáng được phủ bởi các mụn cóc sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balsam apple" trong y học: Loại cây này thường được sử dụng để chữa các bệnh về da hoặc làm thuốc nhuận tràng nhẹ.
    • In traditional medicine, balsam apple is used to treat skin ailments. (Trong y học cổ truyền, balsam apple được dùng để chữa các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsam pear (n): một tên gọi khác của cây mướp đắng (Momordica charantia), quả xanh, đắng, thường dùng làm thực phẩm.

    • Balsam pear is commonly used in Asian cooking. (Balsam pear thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
  • Balsam (n): nhựa thơm, một chất dầu thơm chiết xuất từ cây.

    • The balsam from this plant has healing properties. (Nhựa thơm từ cây này đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Momordica balsamina: tên khoa học của loại cây này.
  • Balsam vine: dây leo balsam, một tên gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as balsam apple: mọc như cây balsam apple.
    • This plant grows as balsam apple in the wild. (Loại cây này mọc như balsam apple trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "balsam apple".